ngọt lừ

Học thuật
Thân thiện
ngọt lừ

Canh cua có vị ngọt lừ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất ngọt, ngọt đậm đà: Dùng để chỉ vị ngọt đặc biệt, thường vị ngọt tự nhiên, thanh sâu, thường trong nước dùng, canh, hoặc thức ăn được ninh nấu kỹ.
    • Rất ngon, rất đậm đà: Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này không chỉ mô tả vị ngọt còn hàm ý chỉ sự thơm ngon, hấp dẫn một cách tổng thể của món ăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nồi nước hầm xương này ngọt lừ. (Nồi nước hầm xương này rất ngọt đậm đà.)
    • Canh cua đồng nấu với rau đay ăn ngọt lừ. (Canh cua đồng nấu với rau đay ăn rất ngọt thanh.)
    • Món cá kho tộ này ngọt lừ nhờ nước màu thịt . (Món cá kho tộ này rất đậm đà ngon nhờ nước màu thịt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngọt lừ môi": Thường dùng để tả vị ngọt đọng lại, gây ấn tượng sâu sắc.
    • Vị nước mắm chấm ớt tỏi ngọt lừ môi. (Vị nước mắm chấm ớt tỏi ngọt đậm đà, đọng lại nơi đầu lưỡi.)
  • "ngọt lừ lưỡi": Nhấn mạnh cảm giác ngọt thanh, sảng khoái khi nếm.
    • Miếng thịt luộc chấm mắm tôm chanh ớt, ăn vào ngọt lừ lưỡi. (Miếng thịt luộc chấm mắm tôm chanh ớt, ăn vào cảm thấy vị ngọt rất thanh ngon nơi đầu lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọt lự: Biến thể phổ biến, đồng nghĩa với "ngọt lừ".
    • Bát cháo hành nóng hổi, ngọt lự. (Bát cháo hành nóng hổi, rất ngọt ngon.)
  • Ngọt ngào: Chỉ vị ngọt dễ chịu, thường gắn với cảm xúc, ít dùng cho món mặn hơn "ngọt lừ".
  • Đậm đà: Chỉ vị đậm, thơm ngon nói chung, có thể bao hàm cả vị mặn, ngọt, béo.
Từ đồng nghĩa
  • Ngọt đậm: Ngọt một cách đậm đà, sâu vị.
  • Ngọt thanh: Ngọt một cách thanh khiết, nhẹ nhàng.
  • Đậm vị: vị đậm đà, thơm ngon.
Các cụm từ liên quan
  • Ngọt thịt: Chỉ vị ngọt tự nhiên tiết ra từ thịt, khi nấu.
    • tươi nấu canh chua, nước ngọt thịt lắm. ( tươi nấu canh chua, nước rất ngọt từ thịt .)
  • Ngọt nước: Chỉ vị ngọt tập trung trong phần nước dùng, nước súp.
    • Nồi lẩu này ngọt nước quá! (Nồi lẩu này nước dùng rất ngọt!)
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Ngọt như đường cát": So sánh vị ngọt đậm, rõ rệt.
    • Mía này ngọt như đường cát. (Cây mía này ngọt như đường.)
  • "Ngọt đến tận xương": Nhấn mạnh vị ngọt thấm sâu, toàn diện (thường dùng với món hầm, ninh).
    • Món hầm thuốc bắc này ngọt đến tận xương. (Món hầm thuốc bắc này ngọt thấm sâu vào từng thớ thịt.)
ngọt lừ

Canh cua có vị ngọt lừ.

  1. Cg. Ngọt lự. Ngọt lắm: Canh cua ngọt lừ.

Từ gần giống

Từ chứa "ngọt lừ"